xộc xệch

xộc xệch

Gói hàng được buộc xộc xệch bằng một sợi dây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chắc chắn, lỏng lẻo, không được buộc chặt hoặc lắp ráp kỹ càng: "xộc xệch" mô tả trạng thái của một vật không được cố định chặt chẽ, độ rung, lắc hoặc chơi.
    • Lôi thôi, luộm thuộm, không gọn gàng: "xộc xệch" dùng để chỉ cách ăn mặc hoặc diện mạo thiếu chỉnh tề, không được chăm chút.
    • Trục trặc, không vận hành tốt: "xộc xệch" cũng được dùng để nói về công việc, máy móc, hoặc hệ thống hoạt động không suôn sẻ, gặp vấn đề.
dụ sử dụng
  • Không chắc chắn, lỏng lẻo:

    • Gói hàng buộc xộc xệch. (Gói hàng dây buộc không chặt, dễ bị bung ra.)
    • Cánh cửa bị xộc xệch, đóng không kín. (Cánh cửa lắp lỏng, không khít với khung.)
  • Lôi thôi, luộm thuộm:

    • Anh ta ăn mặc xộc xệch, nhìn rất luộm thuộm. (Anh ta mặc quần áo không chỉnh tề, nhếch nhác.)
    • Đầu tóc ấy xộc xệch sau một ngày làm việc. (Tóc ấy rối , không gọn gàng.)
  • Trục trặc, không vận hành tốt:

    • Công việc làm ăn xộc xệch quá. (Việc kinh doanh gặp nhiều khó khăn, không thuận lợi.)
    • Cỗ máy này chạy xộc xệch, cần sửa chữa. (Máy móc hoạt động không ổn định, tiếng kêu lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xộc xộc xệch": dạng láy âm, mang nghĩa nhấn mạnh hơn: rất lỏng lẻo, rất luộm thuộm, hoặc rất trục trặc.

    • Cái bàn này lắp xộc xộc xệch, không thể để đồ nặng. (Cái bàn lắp ráp cực kỳ lỏng lẻo, không an toàn.)
  • "ăn mặc xộc xệch": cụm từ thông dụng chỉ phong cách ăn mặc cẩu thả, không chú ý đến hình thức.

    • Đi phỏng vấn ăn mặc xộc xệch không nên. (Trang phục lôi thôi khi đi phỏng vấn sẽ gây ấn tượng xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Xộc (tính từ): dạng rút gọn, ít dùng riêng, thường xuất hiện trong từ láy như "xộc xệch".
  • Xệch (tính từ): lỏng lẻo, không ngay ngắn.
    • Cái quần bị xệch xuống. (Quần bị tụt, không giữ đúng vị trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỏng lẻo: không chặt chẽ, dễ tuột.
  • Luộm thuộm: ăn mặc hoặc sắp xếp không gọn gàng.
  • Nhếch nhác: bề ngoài lôi thôi, bừa bộn.
  • Trục trặc: gặp vấn đề trong vận hành.
Thành ngữ liên quan
  • Xộc xệch như mắc đẻ: (khẩu ngữ) chỉ trạng thái luộm thuộm, vội vàng, không chỉnh tề.
    • Sáng nay dậy muộn, chạy ra đường xộc xệch như mắc đẻ. (Trang phục đầu tóc rất lộn xộn vội vàng.)